retaining wall

/ri'teiniɳ'wɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
retaining wall

A construction crew builds a retaining wall along a hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tường chắn: Một bức tường được xây dựng để chống đỡ, giữ lại đất hoặc vật liệu khác, ngăn không cho chúng sụt lở hoặc di chuyển. chịu áp lực ngang từ khối đất hoặc vật liệu phía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers built a strong retaining wall to prevent the hillside from sliding onto the road. (Các kỹ sư đã xây một bức tường chắn vững chắc để ngăn sườn đồi trượt xuống đường.)
    • We need a retaining wall in the backyard to create a flat area for the garden. (Chúng tôi cần một bức tường chắnsân sau để tạo một khu vực bằng phẳng cho khu vườn.)
    • The old stone retaining wall along the river is both functional and beautiful. (Bức tường chắn bằng đá dọc theo con sông vừa chức năng vừa đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gravity retaining wall": Tường chắn trọng lực. Loại tường chắn dựa vào trọng lượng bản thân của để chống lại áp lực đất.

    • For the steep slope, they chose to construct a gravity retaining wall made of large concrete blocks. (Cho sườn dốc cao, họ chọn xây một bức tường chắn trọng lực làm từ các khối tông lớn.)
  • "Cantilever retaining wall": Tường chắn công xôn. Loại tường chắn chân đế thân tường được thiết kế như một cánh tay đòn để chịu lực.

    • The design for the highway project includes several cantilever retaining walls. (Thiết kế cho dự án đường cao tốc bao gồm một số bức tường chắn công xôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Retaining structure (n): Kết cấu chắn giữ. Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ công trình nào chức năng giữ lại đất hoặc vật liệu.
    • Dams and bulkheads are also types of retaining structures. (Đập vách ngăn cũng các loại kết cấu chắn giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Revetment: Tường chắn, đê chắn (thường dùng cho bờ sông, bờ biển để chống xói lở).
  • Bulkhead: Vách chắn, tường chắn (thường trong công trình thủy lợi hoặc tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retaining wall")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "retaining wall")

retaining wall

A construction crew builds a retaining wall along a hillside.

danh từ
  1. tường chắn (một chỗ đất cho khỏi lở)